Ford Ranger
Ford Ranger Raptor New 2024
-
Phiên bản
2024
-
Túi khí
7
-
Chỗ ngồi
5
-
Hộp số
Tự động 10 cấp
-
Động cơ
Bi-turbo 2.0
-
Nhiên liệu
dầu
.png)
.png)

.png)
.png)
LIÊN HỆ ĐỂ NHẬN CATALOG VÀ BÁO GIÁ LĂN BÁNH
|
Danh mục |
Tiêu chuẩn kỹ thuật |
|
|
|
Dài ×Rộng ×Cao (mm) |
5362×1873×2028 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
3220 |
|
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
230 |
|
Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) |
6350 |
|
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) |
80 |
|
|
|
Động cơ |
Bi Turbo Diesel 2.0 i4 TDCi |
|
Dung tích xi lanh (cc) |
1996 |
|
Công suất cực đại (HP) |
213 |
|
Mô men xoắn cực đại (N.m) |
500 |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 4 |
|
Hệ thống truyền động |
Hai cầu (4×4) |
|
Gài cầu điện |
Có |
|
Khóa vi sai cầu sau |
Có |
|
Hệ thống kiểm soát đường địa hình |
Có |
|
Hộp số |
Số tự động 10 cấp |
|
Lẫy chuyển số thể thao |
Có |
|
Trợ lực lái |
Trợ lực lái điện/ EPAS |
|
|
|
Treo trước |
Treo độc lập, lò xo trụ và ống giảm chấn |
|
Treo sau |
Hệ thống treo sử dụng ống giảm xóc thể thao |
|
Phanh trước |
Phanh đĩa |
|
Phanh sau |
Phanh đĩa |
|
Cỡ lốp |
285/70R17 |
|
Bánh xe |
Vành hợp kim nhôm đúc 17” |
|
|
|
Túi khí trước |
Có |
|
Túi khí bên |
Có |
|
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe |
Có |
|
Camera lùi |
Có |
|
Cảm biến đỗ xe |
Có |
|
Hệ thống chống bó cứng phanh và phân phối lực phanh điện tử |
Có |
|
Hệ thống cân bằng điện tử |
Có |
|
Hệ thống giảm thiểu lật xe |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo |
Có |
|
Ga tự động |
Có |
|
Hệ thống báo động trộm |
Có |
|
|
|
Cụm đèn pha phía trước |
Cụm đèn Led với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng |
|
Đèn chạy ban ngày |
Có |
|
Đèn sương mù |
Có |
|
Gương chiếu hậu hai bên |
Điều chỉnh điện, gập điện |
|
Bộ trang bị Raptor |
Có |
|
|
|
Khởi động bằng nút bấm |
Có |
|
Chìa khóa thông minh |
Có |
|
Điều hòa nhiệt độ |
Tự động 2 vùng khí hậu |
|
Vật liệu ghế |
Da pha nỉ |
|
Ghê lái trước |
Chỉnh điện 8 hướng |
|
Tay lái |
Bọc da |
|
Cửa kính chỉnh điện |
Có |
|
Gương chiếu hậu trong |
Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm |
|
Hệ thống âm thanh |
AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa |
|
Hệ thống chống ồn chủ động |
Có |
|
Công nghệ giải trí SYNC |
Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3 |
|
Bản đồ |
Có |
|
Điều khiển âm thanh trên tay lái |
Có |























